疏浚

shū jùn sơ tuấn

Hán Việt: sơ tuấn · Pinyin: shū jùn

Tổng quan

nạo vét

Cấu tạo: (sơ) + (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nạo vét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏通水道,使水流通暢。也作「疏濬」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为疏通、扩宽、挖深河湖或其他水域,用人力或机械进行的水下土石方开挖工程。广泛用于开挖航道、港口、运河,浚深、拓宽航道,疏通河道、渠道,清除水下障碍物等。

Eng

  • CC-CEDICT to dredge
  • Cihui to dredge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

疏通

Từ trái nghĩa

淤塞