疏謀少略

shū móu shǎo lüè sơ mưu thiểu lược

Hán Việt: sơ mưu thiểu lược · Pinyin: shū móu shǎo lüè

Tổng quan

(thành ngữ) không thể lập kế hoạch | kém cỏi trong chiến lược

Cấu tạo: (sơ) + (mưu) + (thiểu) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không thể lập kế hoạch | kém cỏi trong chiến lược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计谋、策略很少。形容不善谋划。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unable to plan; inept at strategy
  • Cihui 疏謀少略 hūmóushǎolüè f.e. not good at planning and plotting