疏財尚氣

shū cái shàng qì sơ tài thượng khí

Hán Việt: sơ tài thượng khí · Pinyin: shū cái shàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tài) + (thượng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气:义气。讲义气,轻视钱财。多指出钱帮助遭难的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏财尚气"。同"疏财重义"。