疏通渠道

sơ thông cừ đạo

Hán Việt: sơ thông cừ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thông) + (cừ) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疏通渠道 hūtōng qúdào v.o. dredge a channel