疏通知遠

sơ thông tri viễn

Hán Việt: sơ thông tri viễn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thông) + (tri) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疏通知遠 hūtōngzhīyuǎn f.e. show deep understanding and foresight