疏開隊形 sơ khai đội hình Hán Việt: sơ khai đội hình Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 開 (khai) + 隊 (đội) + 形 (hình)Hán Việtsơ khai đội hìnhCấu tạo疏 + 開 + 隊 + 形 · sơ + khai + đội + hình nghĩa thành phần: sơ + khai + đội + hình Nghĩa EngCihui 疏開隊形 hūkāi duìxíng n. dispersed formation; extended order