疏食飲水

shū shí yǐ shuǐ sơ thực ẩm thủy

Hán Việt: sơ thực ẩm thủy · Pinyin: shū shí yǐ shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thực) + (ẩm) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粗饭淡汤,饮食简单。

Eng

  • Cihui 疏食飲水 hūshíyǐnshuǐ f.e. simple and plain food