疐後跋前

zhì hòu bá qiánchí hậu bạt tiền

Hán Việt: chí hậu bạt tiền · Pinyin: zhì hòu bá qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

疐:同“踬”,颠踬; 跋:踏,踩。比喻进退两难

Cấu tạo: 疐 (chí) + 後 (hậu) + 跋 (bạt) + 前 (tiền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

跋前疐后 · 跋前踬后 · 跋前蹇後 · 跋前踕后 · 跋前痜后 · 跋前疐後 · 跋前踕後 · 跋前躑後