疑三惑四 yí sān huò sì · nghi tam hoặc tứ Hán Việt: nghi tam hoặc tứ · Pinyin: yí sān huò sì Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 三 (tam) + 惑 (hoặc) + 四 (tứ)Pinyinyí sān huò sìHán Việtnghi tam hoặc tứCấu tạo疑 + 三 + 惑 + 四 · nghi + tam + hoặc + tứ nghĩa thành phần: nghi + tam + hoặc + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怀疑这个怀疑那个。指人多疑。