疑人勿用,用人勿疑

yí rén wù yòng,yòng rén wù yí

Pinyin: yí rén wù yòng,yòng rén wù yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nhân) + (vật) + (dụng) + + (dụng) + (nhân) + (vật) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)不要任用被懷疑的人;既已任用就不應再有懷疑。也作「疑人莫用,用人莫疑」、「疑人勿使,使人勿疑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀疑的人就不要使用他,使用的人就不要怀疑他。指用人应充分信任。