疑人竊鐵 yí rén qiè tiě · nghi nhân thiết thiết Hán Việt: nghi nhân thiết thiết · Pinyin: yí rén qiè tiě Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 人 (nhân) + 竊 (thiết) + 鐵 (thiết)Pinyinyí rén qiè tiěHán Việtnghi nhân thiết thiếtCấu tạo疑 + 人 + 竊 + 鐵 · nghi + nhân + thiết + thiết nghĩa thành phần: nghi + nhân + thiết + thiết