疑今察古

yí jīn chá gǔ nghi kim sát cổ

Hán Việt: nghi kim sát cổ · Pinyin: yí jīn chá gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (kim) + (sát) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑:疑问;察:考察。对于当世有所怀疑的事,通过考察历史来寻求解决。