疑似新星

nghi tự tân tinh

Hán Việt: nghi tự tân tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tự) + (tân) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疑似新星 ísìxīnxīng f.e. <astr.> a suspected nova