疑似病例 yí sì bìng lì · nghi tự bệnh lệ Hán Việt: nghi tự bệnh lệ · Pinyin: yí sì bìng lì Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 似 (tự) + 病 (bệnh) + 例 (lệ)Pinyinyí sì bìng lìHán Việtnghi tự bệnh lệCấu tạo疑 + 似 + 病 + 例 · nghi + tự + bệnh + lệ nghĩa thành phần: nghi + tự + bệnh + lệ