疑团冰释

nghi đoàn băng thích

Hán Việt: nghi đoàn băng thích

Tổng quan

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 團 (đoàn) + 冰 (băng) + 釋 (thích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải tỏa nghi ngờ
  • Biên soạn All doubts were resolved

Eng

  • Cihui 疑團冰釋 ítuánbīngshì f.e. All doubts were resolved

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑团莫释 · 冰释前嫌 · 疑团满腹 · 冰释理顺 · 疑团尽释 · 疑团重重 · 疑团顿释