疑帳準備

nghi trướng chuẩn bị

Hán Việt: nghi trướng chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (trướng) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疑帳準備 ízhàng zhǔnbèi n. <acct.> reserve for doubtful accounts