疑心生鬼 yí xīn shēng guǐ · nghi tâm sanh quỷ Hán Việt: nghi tâm sanh quỷ · Pinyin: yí xīn shēng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 心 (tâm) + 生 (sanh) + 鬼 (quỷ)Pinyinyí xīn shēng guǐHán Việtnghi tâm sanh quỷCấu tạo疑 + 心 + 生 + 鬼 · nghi + tâm + sanh + quỷ nghĩa thành phần: nghi + tâm + sanh + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无中生有地乱猜疑,导致自己吓唬自己。