疑心过重

nghi tâm quá trọng

Hán Việt: nghi tâm quá trọng

Tổng quan

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 心 (tâm) + 過 (quá) + 重 (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá đa nghi
  • Biên soạn v.p. be too ready to suspect

Eng

  • Cihui 疑心過重 íxīn guòzhòng v.p. be too ready to suspect

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑心生暗鬼 · 疑心病 · 疑心的 · 疑心重重地 · 疑心生鬼 · 疑心杀子 · 疑心自误 · 过重加费