疑懼橫生 nghi cụ hoành sanh Hán Việt: nghi cụ hoành sanh Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 懼 (cụ) + 橫 (hoành) + 生 (sanh)Hán Việtnghi cụ hoành sanhCấu tạo疑 + 懼 + 橫 + 生 · nghi + cụ + hoành + sanh nghĩa thành phần: nghi + cụ + hoành + sanh Nghĩa EngCihui 疑懼橫生 íjùhéngshēng f.e. apprehension rises on every hand