疑病患者 nghi bệnh hoạn giả Hán Việt: nghi bệnh hoạn giả Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 病 (bệnh) + 患 (hoạn) + 者 (giả)Hán Việtnghi bệnh hoạn giảCấu tạo疑 + 病 + 患 + 者 · nghi + bệnh + hoạn + giả nghĩa thành phần: nghi + bệnh + hoạn + giả Nghĩa EngCihui 疑病患者 íbìnghuànzhě n. hypochondriac M:ge/¹míng/²wèi