疑盜蝟科 nghi đạo vị khoa Hán Việt: nghi đạo vị khoa Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 盜 (đạo) + 蝟 (vị) + 科 (khoa)Hán Việtnghi đạo vị khoaCấu tạo疑 + 盜 + 蝟 + 科 · nghi + đạo + vị + khoa nghĩa thành phần: nghi + đạo + vị + khoa