疑神見鬼

yí shén jiàn guǐ nghi thần kiến quỷ

Hán Việt: nghi thần kiến quỷ · Pinyin: yí shén jiàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thần) + (kiến) + (quỷ)