疑神見鬼

yí shén jiàn guǐ nghi thần kiến quỷ

Hán Việt: nghi thần kiến quỷ · Pinyin: yí shén jiàn guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thần) + (kiến) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常多疑。同“疑神疑鬼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言疑神疑鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常多疑。同疑神疑鬼”。