疑誤天下 yí wù tiān xià · nghi ngộ thiên hạ Hán Việt: nghi ngộ thiên hạ · Pinyin: yí wù tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 誤 (ngộ) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinyí wù tiān xiàHán Việtnghi ngộ thiên hạCấu tạo疑 + 誤 + 天 + 下 · nghi + ngộ + thiên + hạ nghĩa thành phần: nghi + ngộ + thiên + hạ