疑貳之見 yí èr zhī jiàn · nghi nhị chi kiến Hán Việt: nghi nhị chi kiến · Pinyin: yí èr zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 貳 (nhị) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinyí èr zhī jiànHán Việtnghi nhị chi kiếnCấu tạo疑 + 貳 + 之 + 見 · nghi + nhị + chi + kiến nghĩa thành phần: nghi + nhị + chi + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疑贰:疑惑,拿不定主意。指犹豫拿不定主意。