疑鄰盜斧

yí lín dào fǔ nghi lân đạo phủ

Hán Việt: nghi lân đạo phủ · Pinyin: yí lín dào fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (lân) + (đạo) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑:怀疑;斧:斧头。怀疑邻居偷他的斧头。指不注重事实根据,对人对事胡乱猜疑。