疑鄰偷斧 yí lín tōu fǔ · nghi lân thâu phủ Hán Việt: nghi lân thâu phủ · Pinyin: yí lín tōu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 鄰 (lân) + 偷 (thâu) + 斧 (phủ)Pinyinyí lín tōu fǔHán Việtnghi lân thâu phủCấu tạo疑 + 鄰 + 偷 + 斧 · nghi + lân + thâu + phủ nghĩa thành phần: nghi + lân + thâu + phủ