疑問範域 nghi vấn phạm vực Hán Việt: nghi vấn phạm vực Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 範 (phạm) + 域 (vực)Hán Việtnghi vấn phạm vựcCấu tạo疑 + 問 + 範 + 域 · nghi + vấn + phạm + vực nghĩa thành phần: nghi + vấn + phạm + vực Nghĩa EngCihui 疑問範域 íwèn fànyù n. <lg.> scope of question