疑難榴石 nghi nan lưu thạch Hán Việt: nghi nan lưu thạch Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 難 (nan) + 榴 (lưu) + 石 (thạch)Hán Việtnghi nan lưu thạchCấu tạo疑 + 難 + 榴 + 石 · nghi + nan + lưu + thạch nghĩa thành phần: nghi + nan + lưu + thạch