疑難冰釋

nghi nan băng thích

Hán Việt: nghi nan băng thích

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nan) + (băng) + (thích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疑難冰釋 ínánbīngshì f.e. The suspicions have dissolved completely.