疑難問題

yí nán wèn tí nghi nan vấn đề

Hán Việt: nghi nan vấn đề · Pinyin: yí nán wèn tí

Tổng quan

vấn đề nan giải | khó khăn không giải quyết được

Cấu tạo: (nghi) + (nan) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn đề nan giải | khó khăn không giải quyết được

Eng

  • CC-CEDICT knotty problem|intractable difficulty
  • Cihui knotty problem; intractable difficulty