疑難百出

nghi nan bách xuất

Hán Việt: nghi nan bách xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nan) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疑難百出 ínánbǎichū f.e. Difficulties crop up everywhere.