疑難雜症
nghi nan tạp chứng
Hán Việt: nghi nan tạp chứng · Pinyin: yí nán zá zhèng
Tổng quan
trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị | ca bệnh khó
Nghĩa
Việt
- Cihui trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị | ca bệnh khó
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種病因不明或難治的病。比喻不易理解或難以解決的問題。如:「他上知天文,下知地理,有任何疑難雜症都可以向他請教。」
Eng
- CC-CEDICT dubious or hard-to-treat cases (medicine)|hard cases
- Cihui 疑難雜癥 ínánzázhèng n. 1. <Ch. med.> a difficult/nontypical illness case 2. a knotty problem