療效指數 liệu hiệu chỉ sổ Hán Việt: liệu hiệu chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 效 (hiệu) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtliệu hiệu chỉ sổCấu tạo療 + 效 + 指 + 數 · liệu + hiệu + chỉ + sổ nghĩa thành phần: liệu + hiệu + chỉ + sổ