療瘡剜肉

liáo chuāng wān ròu liệu sang oan nhục

Hán Việt: liệu sang oan nhục · Pinyin: liáo chuāng wān ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (sang) + (oan) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挖身上的肉来医治伤口。比喻只顾眼前,不考虑后果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挖身上的肉来医治伤口。比喻只顾眼前﹐不考虑后果。