疙裏疙瘩的人

ngật lí ngật đáp đích nhân

Hán Việt: ngật lí ngật đáp đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (lí) + (ngật) + (đáp) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疙裡疙瘩的人 ēligēdā de rén n. <coll.> a testy person