疝根治術 sán căn trì thuật Hán Việt: sán căn trì thuật Tổng quan Cấu tạo: 疝 (sán) + 根 (căn) + 治 (trì) + 術 (thuật)Hán Việtsán căn trì thuậtCấu tạo疝 + 根 + 治 + 術 · sán + căn + trì + thuật nghĩa thành phần: sán + căn + trì + thuật