疝氣痛的 sán khí thống đích Hán Việt: sán khí thống đích Tổng quan đau bụng Cấu tạo: 疝 (sán) + 氣 (khí) + 痛 (thống) + 的 (đích)Hán Việtsán khí thống đíchCấu tạo疝 + 氣 + 痛 + 的 · sán + khí + thống + đích nghĩa thành phần: sán + khí + thống + đích Nghĩa ViệtCihui đau bụng