疟子鬼儿

yào zǐ guǐ érngược tử quỷ nhi

Hán Việt: ngược tử quỷ nhi · Pinyin: yào zǐ guǐ ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"疟鬼"。

Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 子 (tử) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"疟鬼"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘧子鬼兒 · 疟子花 · 瘧子花