疟疾性的

ngược tật tính đích

Hán Việt: ngược tật tính đích

Tổng quan

đầm lầy, (thuộc) bệnh sốt rét

Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 疾 (tật) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt rét

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 疟疾平 · 疟疾病 · 疟疾的 · 疟疾专家 · 疟疾学家