疟疾专家

ngược tật chuyên gia

Hán Việt: ngược tật chuyên gia

Tổng quan

Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 疾 (tật) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 疟疾性的 · 专家的意见 · 專家局 · 疟疾平 · 疟疾病