疟疾统计

ngược tật thống kế

Hán Việt: ngược tật thống kế

Tổng quan

Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 疾 (tật) + 統 (thống) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疟疾性的 · 统计上的 · 统计学家 · 统计学的 · 统计学者 · 统计完全 · 统计数值 · 统计数字