疢如疾首

chèn rú jí shǒu sấn như tật thủ

Hán Việt: sấn như tật thủ · Pinyin: chèn rú jí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (như) + (tật) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內心煩熱得頭痛腦脹。《詩經.小雅.小弁》:「心之憂矣,疢如疾首。」《三國志.卷三六.蜀書.馬超傳》:「曹操父子,世載其罪,朕用慘怛,疢如疾首。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疢:热病。内心烦热的头昏脑胀。形容忧伤成疾。