疣豬

yóu zhūvưu trư

Hán Việt: vưu trư · Pinyin: yóu zhū

Tổng quan

lợn bướu

Cấu tạo: 疣 (vưu) + 豬 (trư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợn bướu
  • Google Alex v6 lợn бородавочник
  • Tần suất từ lợn bướu

Eng

  • JMdict warthog (Phacochoerus aethiopicus)
  • Cihui warthog
  • Tần suất từ warthog

Đức

  • Handedict Warzenschwein (S, Zool)

ja

  • JMdict 疣猪(いぼいのしし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

豬仔 · 豬倌 · 猪嘴 · 豬圈 · 豬場 · 豬頭 · 豬尾 · 豬年