疤瘌

bā làba lạt

Hán Việt: ba lạt · Pinyin: bā là

Tổng quan

sẹo; vết sẹo; cái sẹo; thẹo

新华 · Tân Hoa Đại lục

疤。也作疤拉。

Cấu tạo: 疤 (ba) + 瘌 (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết sẹo
  • VietPhrases vết sẹo; cái sẹo; thẹo
  • Tần suất từ sẹo; vết sẹo; cái sẹo; thẹo; vết sẹo; cái sẹo; thẹo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疤。也作疤拉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疤瘌眼儿 · 疤瘌眼兒 · 疤痕 · 瘌痢 · 瘌痢头 · 瘌痢頭 · 疤蕾舞迷 · 疤瘌眼