疤瘌/拉

Tổng quan

Cấu tạo: 疤 (ba) + 瘌 (lạt) + / + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 疤瘌/拉 bāla n. scar

Eng

  • Cihui 疤瘌/拉 bāla n. scar

Từ liên quan

Gần nghĩa

疤瘌眼儿 · 疤瘌眼兒 · 疤瘌流星 · 疤瘌眼 · 疤瘌鬓