瘋狂購物症
phong cuồng cấu vật chứng
Hán Việt: phong cuồng cấu vật chứng · Pinyin: fēng kuáng gòu wù zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 購 (cấu) + 物 (vật) + 症 (chứng)
Hán Việt: phong cuồng cấu vật chứng · Pinyin: fēng kuáng gòu wù zhèng
Cấu tạo: 瘋 (phong) + 狂 (cuồng) + 購 (cấu) + 物 (vật) + 症 (chứng)