瘋老婆子 fēng lǎo pó zǐ · phong lão bà tử Hán Việt: phong lão bà tử · Pinyin: fēng lǎo pó zǐ Tổng quan Cấu tạo: 瘋 (phong) + 老 (lão) + 婆 (bà) + 子 (tử)Pinyinfēng lǎo pó zǐHán Việtphong lão bà tửCấu tạo瘋 + 老 + 婆 + 子 · phong + lão + bà + tử nghĩa thành phần: phong + lão + bà + tử