疲于应命 pí yú yìng mìng · bì vu ứng mệnh Hán Việt: bì vu ứng mệnh · Pinyin: pí yú yìng mìng Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 于 (vu) + 应 (ứng) + 命 (mệnh)Pinyinpí yú yìng mìngHán Việtbì vu ứng mệnhCấu tạo疲 + 于 + 应 + 命 · bì + vu + ứng + mệnh nghĩa thành phần: bì + vu + ứng + mệnh