疲劳审问 bì lao thẩm vấn Hán Việt: bì lao thẩm vấn Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 勞 (lao) + 審 (thẩm) + 問 (vấn)Hán Việtbì lao thẩm vấnTừ loạidanhCấu tạo疲 + 勞 + 審 + 問 · bì + lao + thẩm + vấn nghĩa thành phần: bì + lao + thẩm + vấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẩm vấn mệt mỏiBiên soạn grueling trialEngCihui 疲勞審問 íláo shěnwèn n. grueling trial Từ liên quan Gần nghĩa审问者 · 疲劳症 · 疲劳的 · 审问某人 · 疲劳审讯 · 疲劳强度 · 疲劳恐怖 · 疲劳极限